Từ ghép
龙潭虎穴
Phồn thể: [龍潭虎穴]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hồ rồng và hang hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: nơi nguy hiểm; lãnh thổ thù địch
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hồ rồng và hang hổ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: nơi nguy hiểm
- 3 lãnh thổ thù địch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.