Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙门石窟

Phồn thể: [龍門石窟]
Lóngmén Shíkū
Nghĩa tiếng ViệtQuần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛阳 (Luòyáng), Hà Nam
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 Quần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛阳 (Luòyáng), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập