Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟甲宝螺

Phồn thể: [龜甲寶螺]
guījiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎoluóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa