Chữ Hán
薨
Nghĩacái chết của hoàng tử; bày đàn
Bộ thủ艹
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cái chết của hoàng tử; bày đàn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 罒 + 冖 + 死
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
- 冖mìbộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14), xuất hiện trong 军 (jūn), 冠 (guān) v.v., còn gọi là 秃宝盖 (tūbǎogài) hoặc 平宝盖 (píngbǎogài)
- 死sǐ[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạt
- Phần chỉ nghĩa: 死
- Phần chỉ âm: 罒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.