Từ ghép
一分为二
Phồn thể: [一分為二]Nghĩa tiếng Việtmột chia thành hai; có hai mặt; mọi thứ đều có hai mặt
- 4 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một chia thành hai
- 2 có hai mặt
- 3 mọi thứ đều có hai mặt
- 4 thấy cả điểm tốt và khuyết điểm của ai đó (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.