Từ ghép
一口吃个胖子
Phồn thể: [一口吃個胖子]Nghĩa tiếng Việtngh. muốn mập chỉ với một miếng (tục ngữ); hàm ý cố gắng đạt mục tiêu trong thời gian ngắn nhất; cấp tốc muốn thành công
- 6 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngh. muốn mập chỉ với một miếng (tục ngữ)
- 2 hàm ý cố gắng đạt mục tiêu trong thời gian ngắn nhất
- 3 cấp tốc muốn thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 胖[bỡn]mập; mũm mĩmTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →