Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一口咬定

yìkǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎodìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa