Từ ghép
一口咬定
Nghĩa tiếng Việtkhăng khăng khẳng định; cáo buộc; giữ nguyên lời tuyên bố
- 4 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khăng khăng khẳng định
- 2 cáo buộc
- 3 giữ nguyên lời tuyên bố
- 4 bám lấy quan điểm của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 咬[rao]cắn; đớpTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →