Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一团漆黑

Phồn thể: [一團漆黑]
yìtuánqīhēi
Nghĩa tiếng Việttối đen như mực; (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì; (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tối đen như mực
  2. 2 (bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì
  3. 3 (bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập