Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一带而过

Phồn thể: [一帶而過]
yídài'érguò
Nghĩa tiếng Việtlướt qua; bỏ qua; làm qua loa
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa