Từ ghép
一带而过
Phồn thể: [一帶而過]Nghĩa
- 1 lướt qua
- 2 bỏ qua
- 3 làm qua loa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.