Từ ghép
一心二用
Nghĩa tiếng Việtlàm hai việc cùng một lúc (thành ngữ); đa nhiệm; chia đôi sự chú ý
- 4 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm hai việc cùng một lúc (thành ngữ)
- 2 đa nhiệm
- 3 chia đôi sự chú ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.