一心多用Từ ghép一心多用yìxīnduōyòngNghĩa tiếng Việtđa nhiệm4 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đa nhiệmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →