Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一星半点

Phồn thể: [一星半點]
yìxīngbàndiǎn
Nghĩa tiếng Việtchỉ một chút xíu; một gợi ý của
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa