Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一炮打响

Phồn thể: [一炮打響]
yípàodǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thành công ngay từ lần đầu; đạt được thành công ngay lần thử đầu tiên
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) thành công ngay từ lần đầu; đạt được thành công ngay lần thử đầu tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập