Từ ghép
一直以来
Phồn thể: [一直以來]Nghĩa tiếng Việttrong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong quá khứ luôn luôn
- 2 đã lâu rồi
- 3 cho đến bây giờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.