Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一直以来

Phồn thể: [一直以來]
yìzhíyǐlái
Nghĩa tiếng Việttrong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa