一直往前Từ ghép一直往前yìzhíwǎngqiánNghĩa tiếng Việtđi thẳng4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi thẳngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →往[vãng]đi (một hướng); đến; hướng tớiTrang chữ →前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →