Từ ghép
一矢中的
Nghĩa tiếng Việtbắn trúng mục tiêu chỉ với một phát; nói điều gì đó rất chính xác (thành ngữ)
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắn trúng mục tiêu chỉ với một phát
- 2 nói điều gì đó rất chính xác (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.