Từ ghép
一秉虔诚
Phồn thể: [一秉虔誠]Nghĩa tiếng Việtmột cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.