Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一秉虔诚

Phồn thể: [一秉虔誠]
yìbǐngqiánchéng
Nghĩa tiếng Việtmột cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
  • 4 chữ
  • 27 nét