Từ ghép
一线生机
Phồn thể: [一線生機]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
- 4 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.