Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一语中的

Phồn thể: [一語中的]
yìyǔzhòngdì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói trúng phóc; nói điều gì đó rất chính xác
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) nói trúng phóc; nói điều gì đó rất chính xác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập