Từ ghép
一鸣惊人
Phồn thể: [一鳴驚人]Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.