Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一鼻孔出气

Phồn thể: [一鼻孔出氣]
yìbíkǒngchūqì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thở cùng một lỗ mũi (thành ngữ); nghĩa bóng: hai người nói chính xác cùng một điều (thường mang tính chê bai); đồng thanh tương ứng
  • 5 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: thở cùng một lỗ mũi (thành ngữ); nghĩa bóng: hai người nói chính xác cùng một điều (thường mang tính chê bai)
  2. 2 đồng thanh tương ứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập