Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁卯胡乱

Phồn thể: [丁卯胡亂]
Dīngmǎo Húluàn
Nghĩa tiếng Việtcuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)
  • 4 chữ
  • 23 nét