Từ ghép
丁宠家庭
Phồn thể: [丁寵家庭]Nghĩa tiếng Việtgia đình hai thu nhập nuôi thú cưng thay vì có con (xem thêm 丁克 (dīngkè))
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 gia đình hai thu nhập nuôi thú cưng thay vì có con (xem thêm 丁克 (dīngkè))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.