Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁宠家庭

Phồn thể: [丁寵家庭]
dīngchǒngjiātíng
Nghĩa tiếng Việtgia đình hai thu nhập nuôi thú cưng thay vì có con (xem thêm 丁克 (dīngkè))
  • 4 chữ
  • 29 nét