Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万福玛丽亚

Phồn thể: [萬福瑪麗亞]
Wànfú Mǎlìyà
Nghĩa tiếng ViệtKính mừng Maria; Ave Maria (tôn giáo)
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa