Từ ghép
三个代表
Phồn thể: [三個代表]Nghĩa tiếng Việt"Ba đại diện", một tập hợp ba nguyên tắc chỉ đạo cho ĐCSTQ do Giang Trạch Dân 江泽民 (JiāngZémín) giới thiệu năm 2000 và được ghi vào Hiến pháp năm 2004
- 4 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 "Ba đại diện", một tập hợp ba nguyên tắc chỉ đạo cho ĐCSTQ do Giang Trạch Dân 江泽民 (JiāngZémín) giới thiệu năm 2000 và được ghi vào Hiến pháp năm 2004
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.