Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三五成群

sānwǔchéngqún
Nghĩa tiếng Việttừng nhóm ba, bốn người (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 từng nhóm ba, bốn người (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập