Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三公经费

Phồn thể: [三公經費]
sāngōngjīngfèi
Nghĩa tiếng Việt"ba khoản chi công" của chính phủ Trung Quốc, tức là di chuyển hàng không, chi phí ăn uống và giải trí, và xe công
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 "ba khoản chi công" của chính phủ Trung Quốc, tức là di chuyển hàng không, chi phí ăn uống và giải trí, và xe công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập