三合一疫苗Từ ghép三合一疫苗sānhéyíyìmiáoNghĩa tiếng Việtvắc-xin DTP5 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vắc-xin DTPPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.三[tam]ba; 3Trang chữ →合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →苗[meo]mầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →