Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三生有幸

sānshēngyǒuxìng
Nghĩa tiếng Việtphúc lành ba kiếp (thành ngữ); (lời lịch sự) đó là may mắn của tôi...
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa