Từ ghép
三级跳远
Phồn thể: [三級跳遠]Nghĩa
- 1 môn nhảy ba bước (điền kinh)
- 2 bước chạm và nhảy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.