Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三级跳远

Phồn thể: [三級跳遠]
sānjítiàoyuǎn
Nghĩa tiếng Việtmôn nhảy ba bước (điền kinh); bước chạm và nhảy
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 môn nhảy ba bước (điền kinh)
  2. 2 bước chạm và nhảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập