Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三角裤

Phồn thể: [三角褲]
sānjiǎokù
Nghĩa tiếng Việtquần sịp; quần lót
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần sịp
  2. 2 quần lót

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập