Từ ghép
上了年纪
Phồn thể: [上了年紀]Nghĩa
- 1 đang lớn tuổi
- 2 thuộc thế hệ già hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng](hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lênTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →