Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上了年纪

Phồn thể: [上了年紀]
shàngleniánjì
Nghĩa tiếng Việtđang lớn tuổi; thuộc thế hệ già hơn
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa