Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上升空间

Phồn thể: [上升空間]
shàngshēngkōngjiān
Nghĩa tiếng Việtkhả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa