Từ ghép
上山下乡
Phồn thể: [上山下鄉]Nghĩa tiếng Việtlàm việc ngoài đồng (đặc biệt là thanh niên mới tốt nghiệp); trải nghiệm nông nghiệp cưỡng bức đối với trí thức thành phố
- 4 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc ngoài đồng (đặc biệt là thanh niên mới tốt nghiệp)
- 2 trải nghiệm nông nghiệp cưỡng bức đối với trí thức thành phố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.