Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上级领导

Phồn thể: [上級領導]
shàngjílǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlãnh đạo cấp cao; thủ trưởng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa