Từ ghép
下花园区
Phồn thể: [下花園區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (Zhāngjiākǒushì), Hà Bắc
- 4 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (Zhāngjiākǒushì), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.