Từ ghép
不予理会
Phồn thể: [不予理會]Nghĩa
- 1 phớt lờ
- 2 bác bỏ
- 3 xem nhẹ
- 4 không chú ý đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.