Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不予置评

Phồn thể: [不予置評]
bùyǔzhìpíng
Nghĩa tiếng Việtkhông đưa ra bình luận; "không bình luận"
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa