Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不事生产

Phồn thể: [不事生產]
búshìshēngchǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa