Từ ghép
不事生产
Phồn thể: [不事生產]Nghĩa tiếng Việtkhông làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không làm gì sản xuất
- 2 phí thời gian một cách vô ích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.