Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不二法门

Phồn thể: [不二法門]
bú'èrfǎmén
Nghĩa tiếng Việtcách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa