Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不信任动议

Phồn thể: [不信任動議]
búxìnrèndòngyì
Nghĩa tiếng Việtnghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)
  • 5 chữ
  • 30 nét