Từ ghép
不信任动议
Phồn thể: [不信任動議]Nghĩa tiếng Việtnghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)
- 5 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 nghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.