不兼容性Từ ghép不兼容性bùjiānróngxìngNghĩa tiếng Việtkhông tương thích4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không tương thíchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →兼[kiêm]kép; gấp đôi; đồng thờiTrang chữ →容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →