Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不减当年

Phồn thể: [不減當年]
bùjiǎndāngnián
Nghĩa tiếng Việt(về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào; vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào
  2. 2 vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập