Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不力

búlì
Nghĩa tiếng Việtkhông làm hết sức; không gắng sức
Âm Hán Việtbất lực
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa