Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不可分割

bùkěfēngē
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể tách rời
  2. 2 không thể chia cắt
  3. 3 không thể phân chia
  4. 4 không thể chia nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập