Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不可抗拒

bùkěkàngjù
Nghĩa tiếng Việtsự kiện bất khả kháng; bất khả kháng (pháp luật); không thể cưỡng lại (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa