Từ ghép
不可抗拒
Nghĩa tiếng Việtsự kiện bất khả kháng; bất khả kháng (pháp luật); không thể cưỡng lại (thành ngữ)
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự kiện bất khả kháng
- 2 bất khả kháng (pháp luật)
- 3 không thể cưỡng lại (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.