Từ ghép
不可收拾
Nghĩa tiếng Việtkhông thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.