Từ ghép
一发不可收拾
Phồn thể: [一發不可收拾]Nghĩa
- 1 một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 拾[thập]nhặt lên; sắp xếp hoặc chỉnh lý; mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)Trang chữ →