Từ ghép
不可数名词
Phồn thể: [不可數名詞]Nghĩa tiếng Việtdanh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
- 5 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 数[số]đếm; coi như; xem như; liệt kê; liệt kê danh sáchTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →