Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不可数名词

Phồn thể: [不可數名詞]
bùkě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔmíngcíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdanh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
  • 5 chữ
  • 35 nét