Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不同凡响

Phồn thể: [不同凡響]
bùtóngfánxiǎng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc; rực rỡ; không tầm thường
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc
  2. 2 rực rỡ
  3. 3 không tầm thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập